công danh

Học thuật
Thân thiện
công danh

Một người đàn ông đạt được công danh qua sự chăm chỉ và tài năng của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Địa vị xã hội tiếng tăm, sự nghiệp danh tiếng: "Công danh" một khái niệm truyền thống chỉ sự thành đạt trong xã hội, bao gồm cả địa vị, chức vụ ("công") danh tiếng, tiếng thơm ("danh"). thường gắn liền với lý tưởng của người quân tử, người chí hướng lập thân, lập nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Làm trai quyết chí tu thân, công danh chớ vội, nợ nần chớ lo. (Câu ca dao khuyên người thanh niên trước hết phải rèn luyện bản thân, đừng vội vã chạy theo công danh, cũng đừng quá lo lắng về vật chất.)
    • Ông ấy đã từ bỏ mọi công danh phú quý để về quê sống một cuộc đời bình dị. (Ông ấy đã từ bỏ mọi địa vị, danh tiếng của cải để trở về quê hương sống cuộc sống giản đơn.)
    • Theo quan niệm xưa, đỗ đạt làm quan con đường chính để lập nên công danh. (Theo quan niệm , thi đỗ làm quan con đường chính để xây dựng sự nghiệp danh tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Công thành danh toại": Thành công trong sự nghiệp đạt được danh tiếng vẹn toàn. Đây trạng thái lý tưởng của "công danh".

    • Mong sao anh sớm công thành danh toại. (Mong sao anh sớm thành công trong sự nghiệp được danh tiếng trọn vẹn.)
  • "Mối công danh": Chỉ mối bận tâm, sự ràng buộc hay con đường theo đuổi công danh.

    • Ông ta vẫn còn vương vấn với mối công danh. (Ông ta vẫn còn bận tâm, luyến tiếc với con đường công danh.)
Biến thể từ gần giống
  • Danh lợi (danh từ): Danh tiếng lợi ích vật chất. Nhấn mạnh cả hai yếu tố "danh" "lợi", trong khi "công danh" thiên về sự nghiệp danh tiếng hơn.
  • Phú quý (danh từ): Giàu có sang trọng. Thường đi đôi với "công danh" (công danh phú quý) để chỉ sự thành đạt toàn diện.
  • Sự nghiệp (danh từ): Công việc, thành tựu lớn trong đời. một phần ý nghĩa của "công" trong "công danh".
Từ đồng nghĩa
  • Địa vị danh tiếng: Cụm từ giải thích trực tiếp nghĩa của từ.
  • Vinh hoa: Vinh quang, rạng rỡ (thường chỉ kết quả tốt đẹp của công danh).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Công danh phú quý": Thành ngữ chỉ đầy đủ cả địa vị, danh tiếng của cải, sự giàu sang.

    • Công danh phú quý tựa chiêm bao. (Công danh giàu sang tựa như một giấc mộng - ý nói sự phù du.)
  • "Công danh chiếc nợ": Quan niệm cho rằng theo đuổi công danh một gánh nặng, một món nợ phải trả.

    • Theo các nhà nho ẩn dật, công danh chiếc nợ đời.
công danh

Một người đàn ông đạt được công danh qua sự chăm chỉ và tài năng của mình.

  1. dt. (H. công: sự nghiệp; danh: tiếng tăm) Địa vị xã hội tiếng tăm: Làm trai quyết chí tu thân, công danh chớ vội, nợ nần chớ lo (cd).